Có 2 kết quả:
发面 fā miàn ㄈㄚ ㄇㄧㄢˋ • 發麵 fā miàn ㄈㄚ ㄇㄧㄢˋ
giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to leaven dough
(2) to make bread
(2) to make bread
phồn thể
Từ điển Trung-Anh
(1) to leaven dough
(2) to make bread
(2) to make bread
giản thể
Từ điển Trung-Anh
phồn thể
Từ điển Trung-Anh